Cơm cá chả chim
Direct English translation
Rice, fish, grilled meat, birds.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những món ăn ngon, sang và được ưa chuộng. Thường dùng để gợi cảnh ăn uống đầy đủ, ngon lành.
English explanation
Refers to delicious, choice foods. It is used to evoke a meal that is rich, plentiful, and appetizing.